Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Tanke — Meaning: trạm xăng — BlauBerry
Tanke
die
[ˈtaŋkə]
Noun
Plural: Tanken
Definitions
1
trạm xăng
- Nơi bán xăng dầu cho xe cộ; cách nói thông tục của trạm xăng.
Tankstelle
Ey Peter, lass uns mal gucken, ob die
Tanke
noch auf hat.
Này Peter, thử xem trạm xăng còn mở cửa không.
„Ihre Wache liegt auf der anderen Straßenseite, unmittelbar gegenüber der
.“
Tanke
“Chốt gác của ông ở bên kia đường, ngay đối diện trạm xăng.”
Noun