Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Tautropfen — Meaning: giọt sương — BlauBerry
Tautropfen
der
[ˈtaʊ̯ˌtʁɔp͡fn̩]
Noun
Plural: Tautropfen
Definitions
1
giọt sương
- giọt nước được hình thành từ sương
Wassertropfen, der durch Tau entstanden ist
„Tausend
Tautropfen
glitzerten auf den Grashalmen.“
Hàng ngàn giọt sương lấp lánh trên những ngọn cỏ.
Noun