die Technikutopie — Meaning: không tưởng công nghệ
Technikutopiedie
[ˈtɛçnɪkʔutoˌpiː]NounPlural: Technikutopien
Definitions
1
không tưởng công nghệ- một viễn cảnh không tưởng về một xã hội có trình độ kỹ thuật tiên tiến, nơi công nghệ giải quyết mọi vấn đề và tạo ra một thế giới lý tưởng
utopische Vorstellung einer technisch fortgeschrittenen Gesellschaft
„Die Geschichte der industriellen Produktion ist aber immer auch eine Geschichte der Faszination für die Wunder des Fortschritts (‚Technikutopie‘).“
Tuy nhiên, lịch sử của sản xuất công nghiệp luôn luôn là một lịch sử của sự mê hoặc trước những kỳ quan của tiến bộ ('không tưởng công nghệ').
„Die trockenresistenten Nutzpflanzen, die es in Zeiten des Klimawandels brauchte, dürften eher ewige Technikutopie bleiben, als eine tragfähige Grundlage für die künftige Welternährung zu werden.“
Những loại cây lương thực chịu hạn, thứ cần thiết trong thời đại biến đổi khí hậu, có khả năng sẽ mãi là một giấc mơ không tưởng công nghệ hơn là trở thành một nền tảng bền vững cho an ninh lương thực toàn cầu trong tương lai.