Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Telefonklingel — Meaning: chuông điện thoại — BlauBerry
Telefonklingel
die
[ˈteːləfoːnˌklɪŋl̩]
Noun
Plural: Telefonklingeln
Definitions
1
chuông điện thoại
- âm thanh báo hiệu của điện thoại khi có cuộc gọi đến
Klingel des Telefons
„In Köln hatten wir in einer Pension gewohnt, in Hotels gibt es nur
Telefonklingeln
.“
"Ở Cologne, chúng tôi đã ở trong một nhà trọ, còn trong khách sạn chỉ có tiếng chuông điện thoại."
Noun