der Tennisprofi — Meaning: vận động viên quần vợt chuyên ng…
Tennisprofider
[ˈtɛnɪsˌpʁoːfi]NounPlural: Tennisprofis
Definitions
1
vận động viên quần vợt chuyên nghiệp- người chơi quần vợt ở trình độ cao với tư cách là một nghề nghiệp
Person, die Tennis beruflich/auf hohem Niveau spielt
„Ungeimpfte Tennisprofis werden wohl keine Einreiseerlaubnis für die Australian Open in Melbourne im kommenden Januar erhalten.“
Các vận động viên quần vợt chuyên nghiệp chưa tiêm vaccine có lẽ sẽ không được cấp phép nhập cảnh cho giải Australian Open tại Melbourne vào tháng Một tới.
„Im Rahmen des Turnierkalenders gibt es bei den Herren und Frauen Events, an denen die Tennisprofis teilnehmen müssen.“
Trong khuôn khổ lịch thi đấu, có những sự kiện mà các vận động viên quần vợt chuyên nghiệp nam và nữ bắt buộc phải tham dự.