Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Themenspektrum — Meaning: phổ chủ đề — BlauBerry
Themenspektrum
das
[ˈteːmənˌʃpɛktʁʊm]
Noun
Plural: Themenspektren
Definitions
1
phổ chủ đề
- tập hợp hoặc sự đa dạng của các chủ đề
Menge/Vielfalt an Themen
„Das ist nicht machbar, wenn ein guter Teil des
Themenspektrums
im öffentlichen Dialog tabu ist.“
"Điều đó là không thể thực hiện được khi một phần đáng kể của phổ chủ đề bị cấm kỵ trong đối thoại công chúng."
Noun