der Tischtennisschläger — Meaning: vợt bóng bàn — BlauBerry
Tischtennisschlägerder
[ˈtɪʃtɛnɪsˌʃlɛːɡɐ]NounPlural: Tischtennisschläger
Definitions
1
vợt bóng bàn- Dụng cụ dùng để chơi bóng bàn.
Spielgerät zum Tischtennis spielen
Tischtennisschläger bestehen hauptsächlich aus Holz.
Vợt bóng bàn chủ yếu được làm bằng gỗ.
„Ich frage mich manchmal, warum es ein alter nicht zu einem Kultobjekt bringt wie etwa eine alte Stradivari.“
Tischtennisschläger
“Đôi khi tôi tự hỏi vì sao một chiếc vợt bóng bàn cũ lại không thể trở thành một vật phẩm mang tính biểu tượng như một cây đàn Stradivari cũ chẳng hạn.”