das Titularbistum — Meaning: giáo phận hiệu tòa — BlauBerry
Titularbistumdas
[tituˈlaːɐ̯ˌbɪstuːm]NounPlural: Titularbistümer
Definitions
1
giáo phận hiệu tòa- Giáo phận mang tính lịch sử, nay đã không còn tồn tại như một giáo phận hoạt động, nhưng vẫn được dùng làm tước hiệu trong Giáo hội.
historisches (untergegangenes) Bistum
Das derzeit einzige deutsche Titularbistum ist das Bistum Chiemsee; es wurde 1216 begründet und 1808 aufgelöst.
Giáo phận hiệu tòa duy nhất của Đức hiện nay là giáo phận Chiemsee; nó được thành lập vào năm 1216 và bị giải thể vào năm 1808.
Titularbischöfe sind solche, die auf ein Titularbistum geweiht sind.
Các giám mục hiệu tòa là những người được tấn phong gắn với một giáo phận hiệu tòa.