Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Tonscherbe — Meaning: mảnh gốm — BlauBerry
Tonscherbe
die
[ˈtoːnˌʃɛʁbə]
Noun
Plural: Tonscherben
Definitions
1
mảnh gốm
- Mảnh vỡ của một đồ vật làm bằng đất nung hoặc gốm.
Bruchstück eines tönernen Gegenstandes
„Der Monte Testaccio ist ein Hügel in Rom, der vollständig aus
Tonscherben
besteht.“
"Monte Testaccio là một ngọn đồi ở Roma, hoàn toàn được tạo thành từ những mảnh gốm."
Noun