

xe vận tải- phương tiện dùng để vận chuyển hàng hóa
Fahrzeug zum Transport von Gütern
tàu vận tải- phương tiện vận chuyển hàng hóa; thiết bị bay dùng cho các chuyến bay tiếp tế và vận chuyển đến trạm vũ trụ
Fahrzeug zum Transport von Gütern; Fluggerät für Transport- und Versorgungsflüge zu Raumstationen
xe tải nhẹ- phương tiện vận chuyển hàng hóa; ô tô tải chở hàng được đăng ký như xe con
Fahrzeug zum Transport von Gütern; Kraftfahrzeug zur Güterbeförderung, das als PKW zugelassen ist
xe tải chuyên dụng- phương tiện vận chuyển hàng hóa; xe tải dùng để vận chuyển một loại hàng cụ thể, ví dụ như xe chở bụi than, xe chở thủy tinh phế liệu, xe tải siêu trường
Fahrzeug zum Transport von Gütern; Lastkraftwagen zur Beförderung einer bestimmten Sache, zum Beispiel Kohlenstaub-Transporter, Altglas-Transporter, Schwertransporter
máy bay vận tải- phương tiện vận chuyển hàng hóa; máy bay chuyên chở
Fahrzeug zum Transport von Gütern; Transportflugzeug