

bước chân- hành động đặt chân xuống
das Aufsetzen eines Fußes
bậc thang- chỗ trên thang hoặc cầu thang có thể bước lên
Stelle einer Leiter oder Treppe, die man betreten kann
dấu chân- vết in của bàn chân để lại
Abdruck eines Fußes
cú đá- động tác dùng chân đẩy mạnh
Stoß mit einem Fuß
bệ kê chân- giá đỡ nhỏ có hai hoặc ba bậc
kleines Gestell mit zwei oder drei Stufen