

nhìn hẹp- Sự thu hẹp của trường nhìn, khiến người ta chỉ còn thấy được một phần nhỏ trong tầm mắt.
Einengung des Sichtfeldes
nhìn hẹp- Sự thu hẹp trường nhìn do não bộ bị quá tải hoặc bị kích thích mạnh, khiến chỉ còn nhận thấy một phần rất hạn chế của thực tại.
Einengung des Sichtfeldes durch Überforderung des Gehirns
thiển cận- Cách nhìn nhận hạn hẹp, chỉ chú ý đến một phần của vấn đề mà gạt bỏ hoặc bỏ qua những khía cạnh khác.
begrenzte Sichtweise, die das Ausklammern von Teilbereichen beinhaltet