die UN-Sanktion — Meaning: lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc
UN-Sanktiondie
[uˈʔɛnzaŋkˌt͡si̯oːn]NounPlural: UN-Sanktionen
Definitions
1
lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc- biện pháp trừng phạt do Liên Hợp Quốc quyết định để đáp trả một hành vi không được chấp nhận hoặc không được dung thứ
von den Vereinten Nationen beschlossene Sanktion als Reaktion auf nicht geduldetes Verhalten
„Schmuggler und Transporteure warfen den Taliban vor, Bin Laden Unterschlupf zu gewähren, was zu UN-Sanktionen geführt und einen starken Rückgang im Schmugglergewerbe zur Folge hatte.“
“Những kẻ buôn lậu và người vận chuyển cáo buộc Taliban đã cho Bin Laden nơi trú ẩn, điều này đã dẫn đến các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc và kéo theo sự suy giảm mạnh trong hoạt động buôn lậu.”