Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der US-Dollar — Meaning: đô la Mỹ — BlauBerry
US-Dollar
der
[uːˈʔɛsˌdɔlaʁ]
Noun
Plural: US-Dollars
Definitions
1
đô la Mỹ
- Đơn vị tiền tệ của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Währungseinheit der Vereinigten Staaten
Für dieses Handy habe ich 150
US-Dollar
bezahlt.
Tôi đã trả 150 đô la Mỹ cho chiếc điện thoại này.
„Doch wer mehr will als rumrennen und labern, muss zahlen. Und zwar mit harten
.“
US-Dollars
“Nhưng ai muốn nhiều hơn là chỉ chạy lung tung và ba hoa thì phải trả tiền. Mà là bằng những đồng đô la Mỹ cứng.”
Noun