Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Umkleide — Meaning: phòng thay đồ — BlauBerry
Umkleide
die
[ˈʊmˌklaɪ̯də]
Noun
Plural: Umkleiden
Definitions
1
phòng thay đồ
- Phòng hoặc buồng dùng để thay quần áo.
Raum oder Kabine zum Umkleiden
Im Hallenbad gibt es nur zwei
Umkleiden
- jeweils ein großer Raum für Männer und Frauen.
Trong bể bơi trong nhà chỉ có hai phòng thay đồ - mỗi bên là một phòng lớn dành cho nam và nữ.
Synonyms
Umkleidekabine
Umkleideraum
Ich würde gerne dieses Kleid anprobieren, wo finde ich eine
Umkleide
?
Tôi muốn thử chiếc váy này, tôi có thể tìm phòng thay đồ ở đâu?
Noun