

khoản phân bổ- Khoản tiền được chia đều hoặc phân bổ cho từng người hay từng bên tham gia cùng gánh chịu.
umgelegte Geldsumme (pro Person, Beteiligtem)
vùng quanh- Khu vực bao quanh một vật hay một nơi; vị trí ở trong một không gian nào đó.
Gebiet um etwas herum; die Lage in etwas