

hoạt động lật đổ- hoạt động có tính chất kích động, chống đối hoặc nhằm lật đổ trật tự, chính quyền hiện có.
aufwieglerische/umstürzlerische Aktivität
chi phí phát sinh- công sức, thời gian hoặc chi phí phát sinh thêm, thường gây tốn kém và mất thời gian.
zeitraubender Aufwand ( Kosten/Geld)
chu kỳ khai thác- khoảng thời gian từ lúc trồng cây đến khi cây được chặt hạ hoặc thu hoạch.
Zeitspanne zwischen Pflanzung und Abholzung/Ernte
đường vòng- đường hầm hoặc lối đi chạy vòng quanh một trục giếng mỏ.
Gang (Trieb), der um einen Schacht herumführt
lùa gia súc- việc chuyển đàn gia súc từ bãi chăn thả hoặc đồng cỏ núi này sang bãi khác.
der Umzug von Vieh von einer Weide (Alm) auf eine andere