Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Unfreiheit — Meaning: bất tự do — BlauBerry
Unfreiheit
die
[ˈʊnˌfʁaɪ̯haɪ̯t]
Noun
Definitions
1
bất tự do
- Tình trạng không có tự do, bị hạn chế hoặc tước bỏ quyền tự do.
Fehlen der Freiheit
„Man hört ja wohl von solchen erzählen, die den Tod der
Unfreiheit
vorzogen.“
Người ta quả có nghe kể về những người đã thà chết còn hơn sống trong cảnh bất tự do.
Antonyms
Freiheit
„Wir können ihm nur seine
Unfreiheit
nicht verzeihen.“
Chúng tôi chỉ không thể tha thứ cho ông ấy vì sự bất tự do của ông ấy.
Noun