Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Unkrauthalm — Meaning: cọng cỏ dại — BlauBerry
Unkrauthalm
der
[ˈʊnkʁaʊ̯tˌhalm]
Noun
Plural: Unkrauthalme
Definitions
1
cọng cỏ dại
- Phần thân hoặc cọng của một cây cỏ dại.
Halm von Unkraut
„Er machte aus einem
Unkrauthalm
eine Schlinge.“
Ông ấy đã làm một cái thòng lọng từ một cọng cỏ dại.
Noun