Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Untat — Meaning: tội ác — BlauBerry
Untat
die
[ˈʊnˌtaːt]
Noun
Plural: Untaten
Definitions
1
tội ác
- hành vi ghê rợn, đáng lên án mạnh mẽ về mặt đạo đức
grauenvolle, verwerfliche Tat
„Sie gingen aufs Forum, und Lucretia berichtete dem Volk von der
Untat
des Königssohnes.“
“Họ đi đến diễn đàn, và Lucretia kể cho dân chúng nghe về tội ác của con trai nhà vua.”
Synonyms
Freveltat
Grausamkeit
Gräueltat
Missetat
Schandtat
Übeltat
„Und das findet man noch schlimmer als die
Untat
.“
“Và người ta còn cho rằng điều đó còn tệ hơn cả tội ác ấy.”
Noun