das Upcycling — Meaning: tái chế sáng tạo — BlauBerry
Upcyclingdas
[ˈapˌsaɪ̯klɪŋ]NounPlural: Upcyclings
Definitions
1
tái chế sáng tạo- Quá trình biến đổi các sản phẩm phế thải hoặc vật liệu không còn hữu dụng thành những sản phẩm có giá trị và chất lượng cao hơn.
Umwandlung von Abfallprodukten oder nutzlosen Stoffen in hochwertige Produkte
"Im Gegensatz zu Recycling werden beim Upcycling vorhandenes, ausrangiertes Material oder gar ganze Gegenstände durch eine Bearbeitung oder eben einen kreativen Prozess aufgewertet und gelangen damit zu neuem Glanz."
Trái với tái chế thông thường, trong tái chế sáng tạo, vật liệu sẵn có đã bị loại bỏ hoặc thậm chí cả những đồ vật hoàn chỉnh được nâng tầm giá trị thông qua gia công hay một quá trình sáng tạo, nhờ đó chúng có được diện mạo mới.
"In manchen Bereichen wie dem Möbelbau ist die Methode inzwischen sehr beliebt, in der Modebranche ist Upcycling jedoch noch neu."
Trong một số lĩnh vực như sản xuất đồ nội thất, phương pháp này hiện nay đã rất được ưa chuộng, tuy nhiên trong ngành thời trang thì tái chế sáng tạo vẫn còn khá mới.