Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der VW — Meaning: Volkswagen — BlauBerry
VW
der
[faʊ̯ˈveː]
Noun
Plural: VW
Definitions
1
Volkswagen
- tên một hãng sản xuất ô tô của Đức, thường được gọi tắt là VW
Volkswagen
Ist Mario eigentlich bei
VW
übernommen worden?
Thực ra Mario đã được nhận vào làm chính thức ở Volkswagen rồi à?
„Das ist, besonders im Flachlande, auch mit dem besten
nicht möglich.“
VW
“Điều đó, đặc biệt ở vùng đồng bằng, ngay cả với chiếc Volkswagen tốt nhất cũng không thể làm được.”
Noun