

trách nhiệm- Tính chất hoặc trạng thái phải chịu trách nhiệm về một việc gì đó.
Eigenschaft für etwas verantwortlich zu sein
phạm vi trách nhiệm- Lĩnh vực, công việc hoặc đối tượng thuộc trách nhiệm của một người.
Gegenstand der Verantwortung
trách nhiệm- Ý thức về gánh nặng và bổn phận mà mình phải gánh vác với tư cách người chịu trách nhiệm.
Bewusstsein einer verantwortlichen Bürde