

phương pháp- Cách thức thực hiện điều gì đó
die Art und Weise der Durchführung von etwas
thủ tục tố tụng- Hành động pháp lý hoặc tố tụng tòa án
Rechtshandlung oder Gerichtsprozess
quy trình hành chính- một thủ tục tại một cơ quan
ein Vorgang bei einer Behörde
quy trình sản xuất- (Phương pháp) sản xuất trong công nghiệp
(Produktions-)Methode in der Industrie
thuật toán- Phương pháp tính toán để xác định một kết quả cụ thể hoặc để giải quyết một vấn đề
Rechenmethode zur Bestimmung eines konkreten Ergebnisses oder zur Lösung eines Problems