Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Vernehmen — Meaning: sự nghe được — BlauBerry
Vernehmen
das
[fɛɐ̯ˈneːmən]
Noun
Definitions
1
sự nghe được
- quá trình tiếp nhận thông tin từ người khác
Vorgang, etwas von anderen zu erfahren
Dabei handelte es sich dem
Vernehmen
nach um ein …
Theo nghe được thì đó là một…
Noun