die Versuchsperson — Meaning: đối tượng thử nghiệm
Versuchspersondie
[fɛɐ̯ˈzuːxspɛʁˌzoːn]NounPlural: Versuchspersonen
Definitions
1
đối tượng thử nghiệm- Người được dùng làm đối tượng để tiến hành một thí nghiệm, khảo sát hoặc kiểm tra.
Person, an oder mit der ein Versuch durchgeführt wird
„Die Arzneimittelprüfung gliedert sich in mehrere Phasen: In der Vorphase testen wenige gesunde Versuchspersonen vor allem die Verträglichkeit des Mittels, in Phase II und III verwenden kranke Personen das Mittel, um die Wirksamkeit zu prüfen.“
“Việc thử nghiệm thuốc được chia thành nhiều giai đoạn: Ở giai đoạn đầu, một số ít đối tượng thử nghiệm khỏe mạnh chủ yếu được kiểm tra về khả năng dung nạp của thuốc; ở giai đoạn II và III, những người mắc bệnh sử dụng thuốc để kiểm tra hiệu quả.”
„Die Versuchspersonen – mehrheitlich Chinesen und russische Kriegsgefangene – wurden als Holzklötze bezeichnet.“
“Các đối tượng thử nghiệm – phần lớn là người Trung Quốc và tù binh chiến tranh Nga – bị gọi là những khúc gỗ.”