„Als salvatorische Klausel […] wird in der Rechtssprache die Bestimmung (‚Klausel‘) eines Vertragswerkes bezeichnet, welche die Rechtsfolgen regelt, wenn sich einzelne Vertragsbestandteile als unwirksam oder undurchführbar erweisen sollten […].“
Trong ngôn ngữ pháp lý, “điều khoản bảo lưu hiệu lực” […] được dùng để chỉ quy định (“điều khoản”) của một văn bản hợp đồng, quy định hậu quả pháp lý khi từng phần riêng lẻ của hợp đồng bị xác định là vô hiệu hoặc không thể thực hiện được […].