

nữ đại diện công đoàn- Nữ công đoàn viên mà người lao động có thể tìm đến để trình bày nguyện vọng hoặc khiếu nại, mà người sử dụng lao động không biết được nguồn gốc của các khiếu nại đó.
Gewerkschafterin, an die sich Arbeitnehmer mit Anliegen oder Beschwerden wenden können (ohne dass der Arbeitgeber die Quelle der Beschwerden erfährt)
nữ đại diện- Người phụ nữ đại diện cho lợi ích của một nhóm trước các cấp hoặc cơ quan có thẩm quyền cao hơn.
Frau, die Interessen einer Gruppe gegenüber höheren Instanzen vertritt
người phụ nữ tin cậy- Người phụ nữ được coi là đặc biệt chính trực và đáng tin cậy, chẳng hạn trong các công việc, cuộc đàm phán hoặc hoạt động trung gian khó khăn hay bí mật.
Frau, die als besonders integer/vertrauenswürdig gilt, beispielsweise bei schwierigen/geheimen Geschäften/Verhandlungen/Vermittlungen
nữ chỉ điểm- Người phụ nữ thu thập thông tin cho cơ quan tình báo hoặc cảnh sát về một nhóm hoặc cá nhân bị coi là nguy hiểm.
Frau, die für einen Geheimdienst oder die Polizei Informationen über eine als gefährlich angesehenen Gruppe oder Person beschafft