ngôn ngữ hành chính- hình thức ngôn ngữ chuyên biệt được sử dụng trong hoạt động hành chính và quản lý nhà nước
spezielle Sprachform, die in der Verwaltung verwendet wird
„Diese soll hier als Oberbegriff für die beiden zentralen Kategorien Sprache der rechtlichen Normen (Gesetze, Verordnungen, Kommentare etc.) und Verwaltungssprache (Umsetzung der Gesetze) verwendet werden.“
“Ở đây, khái niệm này sẽ được dùng որպես thuật ngữ bao quát cho hai phạm trù trung tâm là ngôn ngữ của các quy phạm pháp luật (luật, nghị định, bình luận, v.v.) và ngôn ngữ hành chính (việc thực thi pháp luật).”
„Die Konvergenz linguistischer Neuansätze erweist sich dabei als wichtig für die künftige Erforschung und Gestaltung der Rechts- und Verwaltungssprache.“
“Sự hội tụ của các cách tiếp cận ngôn ngữ học mới cho thấy điều này có ý nghĩa quan trọng đối với việc nghiên cứu và xây dựng ngôn ngữ pháp lý và ngôn ngữ hành chính trong tương lai.”