die Vokalharmonie — Meaning: hòa âm nguyên âm — BlauBerry
Vokalharmoniedie
[voˈkaːlhaʁmoˌniː]NounPlural: Vokalharmonien
Definitions
1
hòa âm nguyên âm- Hiện tượng các nguyên âm trong cùng một từ trở nên hài hòa hoặc đồng hóa với nhau theo những quy luật nhất định.
Angleichung (Assimilation) von Vokalen im Wort aneinander
„Im Türkischen kennt man 2 Vokalharmonien: Die große und die kleine Vokalharmonie. Die Vokalharmonie steuert die Abfolge und eventuelle Umwandlungen der Vokale in den einzelnen Wörtern und den Endungen.“
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, người ta biết đến 2 kiểu hòa âm nguyên âm: hòa âm nguyên âm lớn và hòa âm nguyên âm nhỏ. Hòa âm nguyên âm chi phối trình tự và những sự biến đổi có thể có của các nguyên âm trong từng từ và trong các đuôi từ.
„Die Vokalharmonie ist ein in ihrem Ansatz einfaches Wortgestaltungsprinzip, sie setzt zwei Vokalklassen voraus…“
Hòa âm nguyên âm là một nguyên tắc cấu tạo từ xét về cơ bản là đơn giản, nó giả định có hai lớp nguyên âm…