das Volksbegehren — Meaning: sáng kiến nhân dân — BlauBerry
Volksbegehrendas
[ˈfɔlksbəˌɡeːʁən]NounPlural: Volksbegehren
Definitions
1
sáng kiến nhân dân- Công cụ của nền dân chủ trực tiếp dùng để trình một đề xuất luật lên quốc hội để xem xét.
Instrument der direkten Demokratie zur Einbringung eines Gesetzesvorschlags in das Parlament
Rechtsgültige Volksbegehren sind von der Volksvertretung binnen drei Monaten nach Unterbreitung zu behandeln und binnen weiterer drei Monate dem Volk zur Entscheidung vorzulegen.
Các sáng kiến nhân dân có giá trị pháp lý phải được cơ quan đại diện nhân dân xem xét trong vòng ba tháng kể từ khi được đệ trình và trong ba tháng tiếp theo phải được đưa ra cho nhân dân quyết định.
Deutschland würde reformfähiger, wenn Teile der Bevölkerung ihre Fragen durch Volksbegehren besser an die gesamte Gesellschaft herantragen könnten.
Đức sẽ có khả năng cải cách tốt hơn nếu một bộ phận dân chúng có thể thông qua sáng kiến nhân dân để đưa các vấn đề của mình đến toàn thể xã hội một cách hiệu quả hơn.