Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Volkspolizei — Meaning: cảnh sát nhân dân — BlauBerry
Volkspolizei
die
[ˈfɔlkspɔlɪˌt͡saɪ̯]
Noun
Plural: Volkspolizeien
Definitions
1
cảnh sát nhân dân
- lực lượng cảnh sát của Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức)
Polizei der DDR
„Das dankbarste Opfer des politischen Witzes über Repräsentanten des Staates war die
Volkspolizei
.“
“Nạn nhân dễ bị đem ra làm trò cười nhất của những câu chuyện cười chính trị về các đại diện của nhà nước là cảnh sát nhân dân.”
Noun