

lời trách móc- Sự chỉ trích hoặc trách móc về cách cư xử của một người đối với người khác.
Kritik am Verhalten gegenüber anderen
sự duy trì sẵn có- Việc chuẩn bị và duy trì một thứ gì đó ở trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc phục vụ khi cần.
Bereithaltung von etwas