thống kê tên- Việc thu thập hoặc trình bày dữ liệu về mức độ thường xuyên mà các tên riêng, nhất là tên gọi, đã được lựa chọn.
Erhebung/Darstellung, wie häufig welche Vornamen gewählt wurden
„Wenn auch aufgrund der geringen Anzahl der Geburten kaum direkte Vergleiche möglich sind, sollte die akribische Vornamenstatistik dieses Landes nicht unerwähnt bleiben.“
“Dù do số lượng ca sinh ít nên hầu như không thể so sánh trực tiếp, nhưng cũng không nên bỏ qua bản thống kê tên gọi rất tỉ mỉ của đất nước này.”
„Weil es keine amtliche deutsche Vornamenstatistik gibt, ermittelt der Hobby-Forscher nach eigenen Angaben seit Jahren die häufigsten Babynamen. “
“Vì không có thống kê chính thức nào của Đức về tên gọi, nên theo lời của mình, nhà nghiên cứu nghiệp dư này đã tự xác định những tên em bé phổ biến nhất trong nhiều năm qua.”