Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Wachzustand — Meaning: trạng thái thức — BlauBerry
Wachzustand
der
[ˈvaxt͡suˌʃtant]
Noun
Plural: Wachzustände
Definitions
1
trạng thái thức
- Trạng thái đang thức, tỉnh táo và có ý thức.
Zustand, wach/bei Bewusstsein zu sein
„Aber im
Wachzustand
hatte er sie oft und reichlich intim erlebt.“
“Nhưng trong trạng thái thức, anh ấy thường xuyên và rất nhiều lần trải nghiệm sự gần gũi thân mật với cô ấy.”
„Nur im
Wachzustand
würde ich mein Hirn kontrollieren können.“
“Chỉ trong trạng thái thức tôi mới có thể kiểm soát bộ não của mình.”
Noun