Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Wagenmitte — Meaning: giữa xe — BlauBerry
Wagenmitte
die
[ˈvaːɡn̩ˌmɪtə]
Noun
Plural: Wagenmitten
Definitions
1
giữa xe
- Khu vực ở phần giữa của một phương tiện giao thông.
mittlerer Bereich eines Fahrzeugs
„In der
Wagenmitte
türmt sich das Gepäck zu einem ganzen Berg.“
“Ở giữa xe, hành lý chất đống thành cả một ngọn núi.”
Noun