giấy báo bầu cử- Thông báo chính thức gửi cho cử tri về một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử sắp diễn ra, thường chứa thông tin như thời gian, địa điểm và các hướng dẫn liên quan.
Mitteilung über eine anstehende Abstimmung
„Die Wahlbenachrichtigungen erreichten viele Bürger erst zwei Tage vor der Abstimmung.“
Nhiều công dân chỉ nhận được giấy báo bầu cử hai ngày trước cuộc bỏ phiếu.
„Die Kriminalpolizei hat in Schleswig-Holstein die Wohnung eines Postboten durchsucht, weil dieser Hunderte Wahlbenachrichtigungen zurückgehalten hat.“
Tại bang Schleswig-Holstein, cảnh sát hình sự đã khám xét nơi ở của một người đưa thư vì người này đã giữ lại hàng trăm giấy báo bầu cử.