Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Wahnsinnshonorar — Meaning: cát-xê khủng — BlauBerry
Wahnsinnshonorar
das
[ˈvaːnzɪnshonoˌʁaːɐ̯]
Noun
Plural: Wahnsinnshonorare
Definitions
1
cát-xê khủng
- Khoản thù lao rất lớn, cao bất thường.
sehr großes Honorar
„‹Mann, er hat doch diese
Wahnsinnshonorare
gekriegt, nicht?›“
"Trời, chẳng phải ông ta đã nhận được những khoản cát-xê khủng đó sao?"
Noun