Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Waisenjunge — Meaning: bé trai mồ côi — BlauBerry
Waisenjunge
der
[ˈvaɪ̯zn̩ˌjʊŋə]
Noun
Plural: Waisenjungen
Definitions
1
bé trai mồ côi
- bé trai hoặc nam thiếu niên không còn cha mẹ.
elternlose junge, männliche Person
„Er erkannte das Talent des
Waisenjungen
und brachte ihm bei, was er selbst wußte.“
“Ông nhận ra tài năng của cậu bé mồ côi và dạy cho cậu những gì chính ông biết.”
Synonyms
Waisenknabe
Noun