Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Walfisch — Meaning: cá voi — BlauBerry
Walfisch
der
[ˈvaːlˌfɪʃ]
Noun
Plural: Walfische
Definitions
1
cá voi
- Động vật có vú sống ở biển rất lớn; cá voi.
großer Meeressäuger, Wal
Auf Island kann man hervorragend
Walfische
beobachten.
Ở Iceland người ta có thể ngắm cá voi rất tuyệt vời.
„Wie bei allem Anglerlatein wurde der
bei jeder Weitergabe ein gehöriges Stück größer und gefährlicher.“
Synonyms
Wal
Walfisch
“Như trong mọi câu chuyện phóng đại của dân câu cá, con cá voi sau mỗi lần kể lại lại trở nên lớn hơn và nguy hiểm hơn hẳn.”
Noun