Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Wasserfass — Meaning: thùng nước — BlauBerry
Wasserfass
das
[ˈvasɐˌfas]
Noun
Plural: Wasserfässer
Definitions
1
thùng nước
- Thùng hoặc thùng phuy dùng để chứa nước dự trữ.
Fass, in dem Wasser eingelagert ist
Das
Wasserfass
wurde über den Zapfhahn entleert.
Thùng nước đã được xả cạn qua vòi.
Noun