Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Wassertümpel — Meaning: vũng nước — BlauBerry
Wassertümpel
der
[ˈvasɐˌtʏmpl̩]
Noun
Plural: Wassertümpel
Definitions
1
vũng nước
- Vũng nhỏ chứa nước, thường là chỗ trũng đọng nước trên mặt đất.
Tümpel mit Wasser
„In den fast schwarzen Tangflächen wurden die
Wassertümpel
breiter; die Flut stieg; es war Zeit umzukehren.“
“Giữa những bãi tảo gần như đen sẫm, các vũng nước trở nên rộng hơn; thủy triều đang dâng lên; đã đến lúc phải quay về.”
Noun