Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Weihnachtsabend — Meaning: đêm Giáng Sinh — BlauBerry
Weihnachtsabend
der
[ˈvaɪ̯naxt͡sˌʔaːbn̩t]
Noun
Plural: Weihnachtsabende
Definitions
1
đêm Giáng Sinh
- Buổi tối trước ngày lễ Giáng Sinh, thường là tối 24 tháng 12.
Abend vor Weihnachten
Am
Weihnachtsabend
findet die Bescherung statt.
Vào đêm Giáng Sinh diễn ra việc trao quà.
„In der alten Backstube, dort in der kleinen Stadt, wurde sie am
geboren.“
Synonyms
Christabend
Heiligabend
Weihnachtsabend
“Trong tiệm bánh cũ ấy, ở thị trấn nhỏ đó, cô ấy đã được sinh ra vào đêm Giáng Sinh.”
Noun