Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Wellblechhütte — Meaning: lều tôn — BlauBerry
Wellblechhütte
die
[ˈvɛlblɛçˌhʏtə]
Noun
Plural: Wellblechhütten
Definitions
1
lều tôn
- Túp lều hoặc căn chòi được dựng bằng tấm tôn lượn sóng.
aus Wellblech gebaute Hütte
„Die kleine Gloria steht vor einer
Wellblechhütte
und blickt traurig in die Kamera.“
Cô bé Gloria nhỏ đứng trước một túp lều tôn và buồn bã nhìn vào máy ảnh.
„Der 58-Jährige steht vorm Eingang seines Hunderestaurants, eine
Wellblechhütte
am Ende einer verwinkelten Steintreppe, und zieht an einer Zigarette.“
Người đàn ông 58 tuổi đứng trước lối vào quán ăn thịt chó của mình, một túp lều tôn ở cuối một cầu thang đá ngoằn ngoèo, và rít một điếu thuốc.
Noun