Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Westhang — Meaning: sườn tây — BlauBerry
Westhang
der
[ˈvɛstˌhaŋ]
Noun
Plural: Westhänge
Definitions
1
sườn tây
- Sườn núi quay hoặc hướng về phía tây.
nach Westen exponierter Berghang
Das Dorf liegt am
Westhang
des Berges.
Ngôi làng nằm trên sườn tây của ngọn núi.
Antonyms
Nordhang
Osthang
Südhang
Noun