tái thống nhất- sự hợp nhất trở lại sau khi trước đó đã bị chia tách; sự đoàn tụ hoặc thống nhất lại một lần nữa
eine nach einer vorausgegangenen Trennung erneute, wiederholte Vereinigung
„Gleichwohl führten vierzig Jahre deutscher Teilung zu einer kulturellen Differenzierung, welche die Wiedervereinigung auch im Bereich der Kunst, Literatur und Musik sowie der Museen, Bibliotheken, Bildung und Wissenschaft vielfach zu einem Problem werden ließ.“
“Tuy vậy, bốn mươi năm nước Đức bị chia cắt đã dẫn đến sự phân hóa về văn hóa, khiến việc tái thống nhất, cả trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học và âm nhạc cũng như ở các bảo tàng, thư viện, giáo dục và khoa học, nhiều khi trở thành một vấn đề.”
„Die zweite große Debatte wurde durch die Wiedervereinigung ausgelöst.“
“Cuộc tranh luận lớn thứ hai đã được khơi ra bởi sự tái thống nhất.”