die Wissensbasis — Meaning: cơ sở tri thức, cơ sở dữ liệu t…
Wissensbasisdie
[ˈvɪsn̩sˌbaːzɪs]NounPlural: Wissensbasen
Definitions
1
cơ sở tri thức- nền tảng cho một hệ thống kiến thức toàn diện và rộng lớn
Die Basis zu einem umfangreichen Wissen
„Diese verfügten nämlich nicht über diese neue Wissensbasis, die um die Wende vom 19. zum 20. Jahrhundert die moderne Kriminologie begründet hat.“
Bởi vì họ không có cơ sở tri thức mới này, thứ đã thiết lập nên ngành tội phạm học hiện đại vào thời điểm chuyển giao từ thế kỷ 19 sang thế kỷ 20.
2
cơ sở dữ liệu tri thức- một kho lưu trữ có hệ thống các thông tin và kiến thức
eine Wissensdatenbank
„Und so ist Stach gezwungen, im neusten Band auf "einer Wissensbasis" zu arbeiten, die er früher als "unverantwortlich" und "wenig motivierend" bezeichnet hatte.“
Và vì thế Stach buộc phải làm việc dựa trên "một cơ sở dữ liệu tri thức" trong tập mới nhất, thứ mà trước đây ông đã từng mô tả là "thiếu trách nhiệm" và "ít tạo động lực".