Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Wohlstand — Meaning: thịnh vượng — BlauBerry
Wohlstand
der
[ˈvoːlˌʃtant]
Noun
Definitions
1
thịnh vượng
- tình trạng kinh tế tốt
gute wirtschaftliche Lage
„Ich neide anderen Menschen ihren
Wohlstand
nicht.“
Tôi không ghen tị với sự thịnh vượng của người khác.
„Dieser Hof verschaffte ihr
Wohlstand
und Einfluss.“
Synonyms
Prosperität
Ngôi nhà này mang lại cho cô ấy sự thịnh vượng và ảnh hưởng.
Noun