Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Wohnhaus — Meaning: nhà ở — BlauBerry
Wohnhaus
das
[ˈvoːnˌhaʊ̯s]
Noun
Plural: Wohnhäuser
Definitions
1
nhà ở
- ngôi nhà được xây dựng với mục đích để ở
Haus, das zum Bewohnen gedacht ist
Hier wird ein
Wohnhaus
gebaut.
Ở đây đang xây một ngôi nhà ở.
„Bei der Explosion eines
Wohnhauses
in Stuhr bei Bremen ist am Freitag ein 59-jähriger Mann lebensgefährlich verletzt worden.“
Synonyms
Wohngebäude
Antonyms
Bürohaus
Freudenhaus
Konzerthaus
Krankenhaus
Rathaus
More specific words (Hyponyms)
Einfamilienhaus
Lehrerwohnhaus
Mehrfamilienhaus
Vào thứ Sáu, một vụ nổ tại một ngôi nhà ở ở Stuhr gần Bremen đã khiến một người đàn ông 59 tuổi bị thương nặng đe dọa tính mạng.
Noun