Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Yen — Meaning: Yên — BlauBerry
Yen
der
[jɛn]
Noun
Plural: Yen
Definitions
1
Yên
- đơn vị tiền tệ của Nhật Bản
japanische Währung
Das kostet 240
Yen
.
Cái đó có giá 240 yên.
Einhundert Sen entsprechen einem
Yen
.
Một trăm sen tương đương với một yên.
Noun